genus chilopsis
Định nghĩa
Danh từ (chuyên ngành thực vật học): - Chi Chilopsis: Một chi thực vật có hoa trong họ Bignoniaceae (họ Núc nác). Chi này chỉ bao gồm một loài duy nhất: liễu sa mạc (desert willow).
Ví dụ sử dụng
- (Chi Chilopsis có nguồn gốc từ tây nam Hoa Kỳ và Mexico.)
- (Liễu sa mạc, loài duy nhất trong chi Chilopsis, nổi tiếng với những bông hoa sặc sỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "genus Chilopsis" trong phân loại sinh học: Được dùng để chỉ cấp bậc phân loại "chi", nằm giữa "họ" (family) và "loài" (species).
- In botanical nomenclature, genus Chilopsis is a monotypic genus. (Trong danh pháp thực vật học, chi Chilopsis là một chi đơn loài.)
Biến thể và từ gần giống
- Chilopsis (danh từ riêng): Tên chi, thường được viết hoa và in nghiêng trong văn bản khoa học.
- Monotypic (tính từ): Chỉ một chi chỉ có một loài duy nhất.
- Genus Chilopsis is a monotypic genus. (Chi Chilopsis là một chi đơn loài.)
Từ đồng nghĩa
- Desert willow (danh từ): Tên thông thường của loài duy nhất trong chi này.
- Desert willow is another name for Chilopsis linearis. (Liễu sa mạc là tên gọi khác của Chilopsis linearis.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "genus Chilopsis" vì đây là thuật ngữ khoa học, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "genus Chilopsis".